風信子石

fēng xìn zǐ shí phong tín tử thạch

Hán Việt: phong tín tử thạch · Pinyin: fēng xìn zǐ shí

Tổng quan

(thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương, màu xanh tía, (khoáng chất) Hiaxin (khoáng chất) ngọc da cam, hiaxin, màu da cam

Cấu tạo: (phong) + (tín) + (tử) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương, màu xanh tía, (khoáng chất) Hiaxin (khoáng chất) ngọc da cam, hiaxin, màu da cam