風信子素 phong tín tử tố Hán Việt: phong tín tử tố Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 信 (tín) + 子 (tử) + 素 (tố)Hán Việtphong tín tử tốCấu tạo風 + 信 + 子 + 素 · phong + tín + tử + tố nghĩa thành phần: phong + tín + tử + tố