風光月霽

fēng guāng yuè jì phong quang nguyệt tễ

Hán Việt: phong quang nguyệt tễ · Pinyin: fēng guāng yuè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (quang) + (nguyệt) + (tễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「光風霽月」。見「光風霽月」條。01.明.蘇濬《雞鳴偶記》:「風光月霽,是吾心太虛真境;鳥語花陰,是吾心無盡生意。」