風冷冷凝器
phong lãnh lãnh ngưng khí
Hán Việt: phong lãnh lãnh ngưng khí · Pinyin: fēng lěng lěng níng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 器 (khí)
Hán Việt: phong lãnh lãnh ngưng khí · Pinyin: fēng lěng lěng níng qì
Cấu tạo: 風 (phong) + 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 器 (khí)