風動工具 fēng dòng gōng jù · phong động công cụ Hán Việt: phong động công cụ · Pinyin: fēng dòng gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 動 (động) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinfēng dòng gōng jùHán Việtphong động công cụCấu tạo風 + 動 + 工 + 具 · phong + động + công + cụ nghĩa thành phần: phong + động + công + cụ Nghĩa EngCihui 風動工具 ēngdòng gōngjù n. pneumatic tools