風化場所
phong hóa tràng sở
Hán Việt: phong hóa tràng sở
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經營色情交易的地方。如:「警方加強巡邏風化場所,維護治安。」
Eng
- Cihui 風化場所 ēnghuà chángsuǒ n. 1. red-light district 2. house of ill-repute
Hán Việt: phong hóa tràng sở