風口前端 fēng kǒu qián duān · phong khẩu tiền đoan Hán Việt: phong khẩu tiền đoan · Pinyin: fēng kǒu qián duān Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 口 (khẩu) + 前 (tiền) + 端 (đoan)Pinyinfēng kǒu qián duānHán Việtphong khẩu tiền đoanCấu tạo風 + 口 + 前 + 端 · phong + khẩu + tiền + đoan nghĩa thành phần: phong + khẩu + tiền + đoan