風向草偃

fēng xiàng cǎo yǎn phong hướng thảo yển

Hán Việt: phong hướng thảo yển · Pinyin: fēng xiàng cǎo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hướng) + (thảo) + (yển)