風土馴化 fēng tǔ xùn huà · phong thổ tuần hóa Hán Việt: phong thổ tuần hóa · Pinyin: fēng tǔ xùn huà Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 土 (thổ) + 馴 (tuần) + 化 (hóa)Pinyinfēng tǔ xùn huàHán Việtphong thổ tuần hóaCấu tạo風 + 土 + 馴 + 化 · phong + thổ + tuần + hóa nghĩa thành phần: phong + thổ + tuần + hóa