風塵外物

fēng chén wài wù phong trần ngoại vật

Hán Việt: phong trần ngoại vật · Pinyin: fēng chén wài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trần) + (ngoại) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越世俗的傑出人物。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「王戎云:『太尉神姿高徹,如瑤林瓊樹,自然是風塵外物。』」也作「風塵表物」。