風塵滿面 phong trần mãn diện Hán Việt: phong trần mãn diện Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 滿 (mãn) + 面 (diện)Hán Việtphong trần mãn diệnCấu tạo風 + 塵 + 滿 + 面 · phong + trần + mãn + diện nghĩa thành phần: phong + trần + mãn + diện Nghĩa EngCihui 風塵滿面 ēngchénmǎnmiàn f.e. hardship of travel