風姿娟秀 phong tư quyên tú Hán Việt: phong tư quyên tú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 姿 (tư) + 娟 (quyên) + 秀 (tú)Hán Việtphong tư quyên túCấu tạo風 + 姿 + 娟 + 秀 · phong + tư + quyên + tú nghĩa thành phần: phong + tư + quyên + tú Nghĩa EngCihui 風姿娟秀 ēngzījuānxiù f.e. The deportment is refined and attractive. (of a beautiful woman)