風姿綽約
phong tư xước ước
Hán Việt: phong tư xước ước · Pinyin: fēng zī chuò yuē
Tổng quan
duyên dáng | đáng yêu
Nghĩa
Việt
- Cihui duyên dáng | đáng yêu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的風采姿容非常優美。如:「神話中的仙子,個個風姿綽約。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) graceful; lovely
- Cihui (idiom) graceful; lovely