風寒指數 fēng hán zhǐ shù · phong hàn chỉ sổ Hán Việt: phong hàn chỉ sổ · Pinyin: fēng hán zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 寒 (hàn) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinfēng hán zhǐ shùHán Việtphong hàn chỉ sổCấu tạo風 + 寒 + 指 + 數 · phong + hàn + chỉ + sổ nghĩa thành phần: phong + hàn + chỉ + sổ