風寒暑溼 fēng hán shǔ shī · phong hàn thử thấp Hán Việt: phong hàn thử thấp · Pinyin: fēng hán shǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 寒 (hàn) + 暑 (thử) + 溼 (thấp)Pinyinfēng hán shǔ shīHán Việtphong hàn thử thấpCấu tạo風 + 寒 + 暑 + 溼 · phong + hàn + thử + thấp nghĩa thành phần: phong + hàn + thử + thấp