風情月債

fēng qíng yuè zhài phong tình nguyệt trái

Hán Việt: phong tình nguyệt trái · Pinyin: fēng qíng yuè zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tình) + (nguyệt) + (trái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻男女戀愛之事。《紅樓夢》第五回:「司人間之風情月債,掌塵世之女怨男痴。」

Eng

  • Cihui 風情月債 ēngqíngyuèzhài id. love affair between a man and a woman