風成化習

fēng chéng huà xí phong thành hóa tập

Hán Việt: phong thành hóa tập · Pinyin: fēng chéng huà xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thành) + (hóa) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形成風氣與習俗。《抱朴子.外篇.逸民》:「風成化習,大道漸蕪。後生昧然,儒訓遂理。」