風捲荷葉 phong quyển hà diệp Hán Việt: phong quyển hà diệp Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 捲 (quyển) + 荷 (hà) + 葉 (diệp)Hán Việtphong quyển hà diệpCấu tạo風 + 捲 + 荷 + 葉 · phong + quyển + hà + diệp nghĩa thành phần: phong + quyển + hà + diệp Nghĩa EngCihui 風卷荷葉 ēngjuǎnhéyè f.e. make a clean sweep