風旋電掣 fēng xuán diàn chè · phong toàn điện xế Hán Việt: phong toàn điện xế · Pinyin: fēng xuán diàn chè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 旋 (toàn) + 電 (điện) + 掣 (xế)Pinyinfēng xuán diàn chèHán Việtphong toàn điện xếCấu tạo風 + 旋 + 電 + 掣 · phong + toàn + điện + xế nghĩa thành phần: phong + toàn + điện + xế