風景不殊 fēng jǐng bù shū · phong cảnh bất thù Hán Việt: phong cảnh bất thù · Pinyin: fēng jǐng bù shū Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 景 (cảnh) + 不 (bất) + 殊 (thù)Pinyinfēng jǐng bù shūHán Việtphong cảnh bất thùCấu tạo風 + 景 + 不 + 殊 · phong + cảnh + bất + thù nghĩa thành phần: phong + cảnh + bất + thù