風景攝影 fēng jǐng shè yǐng · phong cảnh nhiếp ảnh Hán Việt: phong cảnh nhiếp ảnh · Pinyin: fēng jǐng shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 景 (cảnh) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyinfēng jǐng shè yǐngHán Việtphong cảnh nhiếp ảnhCấu tạo風 + 景 + 攝 + 影 · phong + cảnh + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: phong + cảnh + nhiếp + ảnh