風月俏佳人
phong nguyệt tiếu giai nhân
Hán Việt: phong nguyệt tiếu giai nhân · Pinyin: fēng yuè qiào jiā rén
Tổng quan
Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 俏 (tiếu) + 佳 (giai) + 人 (nhân)
Hán Việt: phong nguyệt tiếu giai nhân · Pinyin: fēng yuè qiào jiā rén
Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 俏 (tiếu) + 佳 (giai) + 人 (nhân)