風月常新 fēng yuè cháng xīn · phong nguyệt thường tân Hán Việt: phong nguyệt thường tân · Pinyin: fēng yuè cháng xīn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 常 (thường) + 新 (tân)Pinyinfēng yuè cháng xīnHán Việtphong nguyệt thường tânCấu tạo風 + 月 + 常 + 新 · phong + nguyệt + thường + tân nghĩa thành phần: phong + nguyệt + thường + tân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 真情摯愛永久如新。