風月常新

fēng yuè cháng xīn phong nguyệt thường tân

Hán Việt: phong nguyệt thường tân · Pinyin: fēng yuè cháng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nguyệt) + (thường) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真情摯愛永久如新。