風月無涯 fēng yuè wú yá · phong nguyệt vô nhai Hán Việt: phong nguyệt vô nhai · Pinyin: fēng yuè wú yá Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 無 (vô) + 涯 (nhai)Pinyinfēng yuè wú yáHán Việtphong nguyệt vô nhaiCấu tạo風 + 月 + 無 + 涯 · phong + nguyệt + vô + nhai nghĩa thành phần: phong + nguyệt + vô + nhai