風月門庭 fēng yuè mén tíng · phong nguyệt môn đình Hán Việt: phong nguyệt môn đình · Pinyin: fēng yuè mén tíng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 門 (môn) + 庭 (đình)Pinyinfēng yuè mén tíngHán Việtphong nguyệt môn đìnhCấu tạo風 + 月 + 門 + 庭 · phong + nguyệt + môn + đình nghĩa thành phần: phong + nguyệt + môn + đình