風格對等

phong cách đối đẳng

Hán Việt: phong cách đối đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cách) + (đối) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風格對等 ēnggé duìděng n. <lg.> stylistic equivalence