風毛雨血 fēng máo yǔ xuè · phong mao vũ huyết Hán Việt: phong mao vũ huyết · Pinyin: fēng máo yǔ xuè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 毛 (mao) + 雨 (vũ) + 血 (huyết)Pinyinfēng máo yǔ xuèHán Việtphong mao vũ huyếtCấu tạo風 + 毛 + 雨 + 血 · phong + mao + vũ + huyết nghĩa thành phần: phong + mao + vũ + huyết