風流事蹟 fēng liú shì jī · phong lưu sự tích Hán Việt: phong lưu sự tích · Pinyin: fēng liú shì jī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 事 (sự) + 蹟 (tích)Pinyinfēng liú shì jīHán Việtphong lưu sự tíchCấu tạo風 + 流 + 事 + 蹟 · phong + lưu + sự + tích nghĩa thành phần: phong + lưu + sự + tích