風流冤孽

fēng liú yuān niè phong lưu oan nghiệt

Hán Việt: phong lưu oan nghiệt · Pinyin: fēng liú yuān niè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (oan) + (nghiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男女風情事而造成的冤仇罪孽。《紅樓夢》第五回:「因近來風流冤孽,纏綿於此處,是以前來訪察機會,佈散相思。」也作「風流冤業」。