風流宰相

fēng liú zǎi xiàng phong lưu tể tương

Hán Việt: phong lưu tể tương · Pinyin: fēng liú zǎi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (tể) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不拘守禮節法度的宰相。《南史.卷二二.王曇首傳》:「儉常謂人曰:『江左風流宰相,惟有謝安。』蓋自況也。」