風流寡婦 fēng liú guǎ fù · phong lưu quả phụ Hán Việt: phong lưu quả phụ · Pinyin: fēng liú guǎ fù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 寡 (quả) + 婦 (phụ)Pinyinfēng liú guǎ fùHán Việtphong lưu quả phụCấu tạo風 + 流 + 寡 + 婦 · phong + lưu + quả + phụ nghĩa thành phần: phong + lưu + quả + phụ