風流水性 fēng liú shuǐ xìng · phong lưu thủy tính Hán Việt: phong lưu thủy tính · Pinyin: fēng liú shuǐ xìng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 水 (thủy) + 性 (tính)Pinyinfēng liú shuǐ xìngHán Việtphong lưu thủy tínhCấu tạo風 + 流 + 水 + 性 · phong + lưu + thủy + tính nghĩa thành phần: phong + lưu + thủy + tính