風流男子 phong lưu nam tử Hán Việt: phong lưu nam tử Tổng quan kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 男 (nam) + 子 (tử)Hán Việtphong lưu nam tửCấu tạo風 + 流 + 男 + 子 · phong + lưu + nam + tử nghĩa thành phần: phong + lưu + nam + tử Nghĩa ViệtCihui kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh