風流罪犯 fēng liú zuì fàn · phong lưu tội phạm Hán Việt: phong lưu tội phạm · Pinyin: fēng liú zuì fàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 罪 (tội) + 犯 (phạm)Pinyinfēng liú zuì fànHán Việtphong lưu tội phạmCấu tạo風 + 流 + 罪 + 犯 · phong + lưu + tội + phạm nghĩa thành phần: phong + lưu + tội + phạm