風流藪澤 phong lưu tẩu trạch Hán Việt: phong lưu tẩu trạch Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 藪 (tẩu) + 澤 (trạch)Hán Việtphong lưu tẩu trạchCấu tạo風 + 流 + 藪 + 澤 · phong + lưu + tẩu + trạch nghĩa thành phần: phong + lưu + tẩu + trạch Nghĩa EngCihui 風流藪澤 ēngliúsǒuzé f.e. brothels