風流調法 fēng liú diào fǎ · phong lưu điều pháp Hán Việt: phong lưu điều pháp · Pinyin: fēng liú diào fǎ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 調 (điều) + 法 (pháp)Pinyinfēng liú diào fǎHán Việtphong lưu điều phápCấu tạo風 + 流 + 調 + 法 · phong + lưu + điều + pháp nghĩa thành phần: phong + lưu + điều + pháp