風清弊絶 fēng qīng bì jué · phong thanh tệ tuyệt Hán Việt: phong thanh tệ tuyệt · Pinyin: fēng qīng bì jué Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 清 (thanh) + 弊 (tệ) + 絶 (tuyệt)Pinyinfēng qīng bì juéHán Việtphong thanh tệ tuyệtCấu tạo風 + 清 + 弊 + 絶 · phong + thanh + tệ + tuyệt nghĩa thành phần: phong + thanh + tệ + tuyệt