風清月明

fēng qīng yuè míng phong thanh nguyệt minh

Hán Việt: phong thanh nguyệt minh · Pinyin: fēng qīng yuè míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thanh) + (nguyệt) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容夜景美好。明.劉基〈橫碧樓記〉:「予又聞柯亭有美竹可為笛,風清月明,登樓一吹。」也作「風清月朗」。