風激電飛

fēng jī diàn fēi phong kích điện phi

Hán Việt: phong kích điện phi · Pinyin: fēng jī diàn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kích) + (điện) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容來勢凶猛。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「謀失演略;武士奮威,雲合霧集,風激電飛。」也作「風激電駭」。