風激電駭

fēng jī diàn hài phong kích điện hãi

Hán Việt: phong kích điện hãi · Pinyin: fēng jī diàn hài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kích) + (điện) + (hãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容來勢凶猛。《南史.卷六.梁武帝本紀上》:「憑險作守,兵食兼資,風激電駭,莫不震疊。」也作「風激電飛」。