風牆陣馬

phong tường trận mã

Hán Việt: phong tường trận mã

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tường) + (trận) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風牆陣馬 ēngqiángzhènmǎ id. magnificent in manner and swift in action