風玫瑰圖 fēng méi guī tú · phong mân côi đồ Hán Việt: phong mân côi đồ · Pinyin: fēng méi guī tú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 圖 (đồ)Pinyinfēng méi guī túHán Việtphong mân côi đồCấu tạo風 + 玫 + 瑰 + 圖 · phong + mân + côi + đồ nghĩa thành phần: phong + mân + côi + đồ Nghĩa EngCihui 風玫瑰圖 ēngméiguitú n. wind rose