風禾盡起 fēng hé jìn qǐ · phong hòa tận khởi Hán Việt: phong hòa tận khởi · Pinyin: fēng hé jìn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 禾 (hòa) + 盡 (tận) + 起 (khởi)Pinyinfēng hé jìn qǐHán Việtphong hòa tận khởiCấu tạo風 + 禾 + 盡 + 起 · phong + hòa + tận + khởi nghĩa thành phần: phong + hòa + tận + khởi