風移俗易

fēng yí sú yì phong di tục dịch

Hán Việt: phong di tục dịch · Pinyin: fēng yí sú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (di) + (tục) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風氣轉移,習俗改變。漢.班固〈答賓戲〉:「因勢合變,遇時之容,風移俗易。」