風紀敗壞 phong kỉ bại hoại Hán Việt: phong kỉ bại hoại Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 紀 (kỉ) + 敗 (bại) + 壞 (hoại)Hán Việtphong kỉ bại hoạiCấu tạo風 + 紀 + 敗 + 壞 · phong + kỉ + bại + hoại nghĩa thành phần: phong + kỉ + bại + hoại Nghĩa EngCihui 風紀敗壞 ēngjìbàihuài f.e. Discipline is corrupted.