風義人情

phong nghĩa nhân tình

Hán Việt: phong nghĩa nhân tình

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nghĩa) + (nhân) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風義人情 ēngyìrénqíng f.e. deep respect and friendship