風舉雲飛 fēng jǔ yún fēi · phong cử vân phi Hán Việt: phong cử vân phi · Pinyin: fēng jǔ yún fēi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 舉 (cử) + 雲 (vân) + 飛 (phi)Pinyinfēng jǔ yún fēiHán Việtphong cử vân phiCấu tạo風 + 舉 + 雲 + 飛 · phong + cử + vân + phi nghĩa thành phần: phong + cử + vân + phi