風花雪夜 fēng huā xuě yè · phong hoa tuyết dạ Hán Việt: phong hoa tuyết dạ · Pinyin: fēng huā xuě yè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 花 (hoa) + 雪 (tuyết) + 夜 (dạ)Pinyinfēng huā xuě yèHán Việtphong hoa tuyết dạCấu tạo風 + 花 + 雪 + 夜 · phong + hoa + tuyết + dạ nghĩa thành phần: phong + hoa + tuyết + dạ