風虎雲龍

fēng hǔ yún lóng phong hổ vân long

Hán Việt: phong hổ vân long · Pinyin: fēng hǔ yún lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hổ) + (vân) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻聖主賢臣的遇合。參見「雲龍風虎」條。宋.王安石〈浪淘沙.伊呂兩衰翁〉詞:「湯武偶相逢,風虎雲龍,興王祗在笑談中。」