風角鳥佔 fēng jiǎo niǎo zhān · phong giác điểu chiêm Hán Việt: phong giác điểu chiêm · Pinyin: fēng jiǎo niǎo zhān Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 角 (giác) + 鳥 (điểu) + 佔 (chiêm)Pinyinfēng jiǎo niǎo zhānHán Việtphong giác điểu chiêmCấu tạo風 + 角 + 鳥 + 佔 · phong + giác + điểu + chiêm nghĩa thành phần: phong + giác + điểu + chiêm